Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
womb


noun
a hollow muscular organ in the pelvic cavity of females;
contains the developing fetus (Freq. 1)
Syn:
uterus
Hypernyms:
female internal reproductive organ
Hyponyms:
venter
Part Holonyms:
female reproductive system
Part Meronyms:
cervix, uterine cervix, cervix uteri, uterine artery, arteria uterina,
arteria uterina, uterine tube, oviduct, uterine cavity, endometrium,
myometrium, placenta

Related search result for "womb"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.