Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
woad


noun
1. a blue dyestuff obtained from the woad plant
Hypernyms:
dye, dyestuff
2. any of several herbs of the genus Isatis
Hypernyms:
herb, herbaceous plant
Hyponyms:
dyer's woad, Isatis tinctoria
Member Holonyms:
Isatis, genus Isatis

Related search result for "woad"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.