Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
wise man


noun
a wise and trusted guide and advisor (Freq. 1)
Syn:
mentor
Hypernyms:
intellectual, intellect
Hyponyms:
sage


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.