Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
winch



I - noun
lifting device consisting of a horizontal cylinder turned by a crank on which a cable or rope winds
Syn:
windlass
Hypernyms:
lifting device
Hyponyms:
capstan, yarder, yard donkey
Part Holonyms:
ship

II - verb
pull or lift up with or as if with a winch
- winch up the slack line
Hypernyms:
pull, draw, force
Verb Frames:
- Somebody ----s something

Related search result for "winch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.