Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
whirring


I - noun
sound of something in rapid motion (Freq. 2)
- whir of a bird's wings
- the whir of the propellers
Syn:
whir, whirr, birr
Derivationally related forms:
birr (for: birr), whir, whirr (for: whirr), whir (for: whir)
Hypernyms:
sound

II - adjective
like the sound of rapidly vibrating wings
Similar to:
noisy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.