Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
weatherstrip


I - noun
a narrow strip of material to cover the joint of a door or window to exclude the cold
Syn:
weather strip, weather stripping, weatherstripping
Hypernyms:
strip, slip

II - verb
provide with weatherstripping (Freq. 1)
- The window must be weatherstripped before the cold weather sets in
Hypernyms:
insulate
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.