Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
virilize


verb
produce virilism in or cause to assume masculine characteristics, as through a hormonal imbalance or hormone therapy
- the drugs masculinized the teenage girl
Syn:
masculinize, masculinise, virilise
Derivationally related forms:
virilization, masculinization (for: masculinize)
Hypernyms:
change, alter, modify
Verb Group:
masculinize
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody
- Something ----s somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.