Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
verve


noun
an energetic style (Freq. 2)
Syn:
vitality
Derivationally related forms:
vital (for: vitality)
Hypernyms:
energy, muscularity, vigor, vigour, vim
Hyponyms:
sparkle, twinkle, spark, light

Related search result for "verve"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.