Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
vertu


noun
1. love of or taste for fine objects of art
Syn:
virtu, connoisseurship
Derivationally related forms:
connoisseur (for: connoisseurship)
Hypernyms:
taste, appreciation, discernment, perceptiveness
2. artistic quality
Syn:
virtu
Hypernyms:
quality


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.