Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
verticillate


adjective
forming one or more whorls (especially a whorl of leaves around a stem)
Syn:
verticillated, whorled
Similar to:
cyclic

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.