Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
velocipede


noun
1. any of several early bicycles with pedals on the front wheel
Hypernyms:
bicycle, bike, wheel, cycle
2. a vehicle with three wheels that is moved by foot pedals
Syn:
tricycle, trike
Hypernyms:
wheeled vehicle
Hyponyms:
pedicab, cycle rickshaw

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.