Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
urinalysis


noun
(medicine) the chemical analysis of urine (for medical diagnosis)
Syn:
uranalysis
Topics:
medicine, medical specialty
Hypernyms:
chemical analysis, qualitative analysis, diagnosis, diagnosing


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.