Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
unsusceptible


adjective
not susceptible to
Syn:
insusceptible
Ant:
susceptible
Similar to:
immune, resistant, immunized, immunised, vaccinated,
immunogenic, incapable, unpersuadable, unsuasible, unresponsive
See Also:
insensitive
Derivationally related forms:
unsusceptibility
Attrubites:
susceptibility, susceptibleness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.