Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
unsusceptibility


noun
the state of not being susceptible
- unsusceptibility to rust
Syn:
immunity
Ant:
susceptibility
Derivationally related forms:
unsusceptible
Hypernyms:
condition, status
Hyponyms:
exemption, freedom

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.