Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tufa


noun
1. a soft porous rock consisting of calcium carbonate deposited from springs rich in lime
Syn:
calc-tufa
Hypernyms:
rock, stone
2. hard volcanic rock composed of compacted volcanic ash
Syn:
tuff
Hypernyms:
volcanic rock

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tufa"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.