Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tone of voice


noun
the quality of a person's voice
- he began in a conversational tone
- he spoke in a nervous tone of voice
Syn:
tone
Derivationally related forms:
intonate (for: tone)
Hypernyms:
manner of speaking, speech, delivery
Hyponyms:
note, roundness, rotundity, undertone


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.