Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tendinitis


noun
inflammation of a tendon
Syn:
tendonitis, tenonitis
Hypernyms:
inflammation, redness, rubor
Hyponyms:
tennis elbow, lateral epicondylitis, lateral humeral epicondylitis, tenosynovitis, tendosynovitis, tendonous synovitis


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.