Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tea leaf


noun
dried leaves of the tea shrub;
used to make tea
- the store shelves held many different kinds of tea
- they threw the tea into Boston harbor
Syn:
tea
Hypernyms:
herb
Hyponyms:
tea bag, black tea, green tea, oolong
Substance Holonyms:
tea
Part Holonyms:
tea, Camellia sinensis


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.