Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tantaliser


noun
someone who tantalizes;
a tormentor who offers something desirable but keeps it just out of reach
Syn:
tantalizer
Derivationally related forms:
tantalise, tantalize (for: tantalizer)
Hypernyms:
tormentor, tormenter, persecutor


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.