Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
take lying down


verb
suffer without protest;
suffer or endure passively
- I won't take this insult lying down
Hypernyms:
digest, endure, stick out, stomach, bear,
bear, tolerate, support, brook, abide,
suffer, put up
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.