Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tailfin


noun
1. a stabilizer that is part of the vertical tail structure of an airplane
Syn:
vertical stabilizer, vertical stabiliser, vertical fin, tail fin
Hypernyms:
stabilizer
Part Holonyms:
vertical tail
2. one of a pair of decorations projecting above the rear fenders of an automobile
Syn:
tail fin, fin
Derivationally related forms:
fin (for: fin)
Hypernyms:
decoration, ornament, ornamentation
Part Holonyms:
car, auto, automobile, machine, motorcar


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.