Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tactic



noun
a plan for attaining a particular goal (Freq. 4)
Syn:
tactics, maneuver, manoeuvre
Derivationally related forms:
manoeuvre (for: manoeuvre), tactical (for: tactics), tactician (for: tactics), tactical
Hypernyms:
plan of action


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.