Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tabular array


noun
a set of data arranged in rows and columns
- see table 1
Syn:
table
Derivationally related forms:
tabulate (for: table), tabular (for: table)
Hypernyms:
array
Hyponyms:
correlation table, contents, table of contents, actuarial table, statistical table,
calendar, file allocation table, periodic table
Member Meronyms:
row, column


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.