Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
swallow up


verb
enclose or envelop completely, as if by swallowing (Freq. 2)
- The huge waves swallowed the small boat and it sank shortly thereafter
Syn:
immerse, swallow, bury, eat up
Hypernyms:
enclose, close in, inclose, shut in
Verb Frames:
- Something ----s somebody
- Something ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.