Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
supplier


noun
someone whose business is to supply a particular service or commodity (Freq. 2)
Syn:
provider
Derivationally related forms:
provide (for: provider), supply
Hypernyms:
businessperson, bourgeois
Hyponyms:
black marketeer, caterer, connection, dispenser, distributor,
distributer, purveyor, recruiter, stockist, sutler, victualer,
victualler, provisioner

Related search result for "supplier"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.