Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
summer crookneck


noun
yellow squash with a thin curved neck and somewhat warty skin
Syn:
crookneck, crookneck squash
Hypernyms:
yellow squash


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.