Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
stock car


noun
1. a car kept in dealers' stock for regular sales
Hypernyms:
car, auto, automobile, machine, motorcar
2. a racing car with the basic chassis of a commercially available car
Hypernyms:
racer, race car, racing car


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.