Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
stimulant drug


noun
a drug that temporarily quickens some vital process
Syn:
stimulant, excitant
Derivationally related forms:
stimulate (for: stimulant)
Hypernyms:
drug
Hyponyms:
amphetamine, pep pill, upper, speed, analeptic,
aphrodisiac, butyl nitrite, isobutyl nitrite, kat, khat, qat,
qat, cat, Arabian tea, African tea, methylphenidate,
Ritalin, popper


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.