Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
squad car

a car in which policemen cruise the streets;
equipped with radiotelephonic communications to headquarters (Freq. 1)
cruiser, police cruiser, patrol car, police car, prowl car
Derivationally related forms:
cruise (for: cruiser)
car, auto, automobile, machine, motorcar
panda car

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "squad car"

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.