Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
spiky


adjective
having or as if having especially high-pitched spots
- absence of peaky highs and beefed-up bass
Syn:
peaky
Similar to:
high, high-pitched
Derivationally related forms:
peak (for: peaky)

Related search result for "spiky"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.