Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
situated


adjective
situated in a particular spot or position (Freq. 2)
- valuable centrally located urban land
- strategically placed artillery
- a house set on a hilltop
- nicely situated on a quiet riverbank
Syn:
located, placed, set
Similar to:
settled

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "situated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.