Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sit out


verb
1. not participate in (an activity, such as a dance or a sports event) (Freq. 1)
- He sat out the game
Topics:
sport, athletics
Hypernyms:
refrain, forbear
Verb Frames:
- Somebody ----s something
2. endure to the end
Hypernyms:
digest, endure, stick out, stomach, bear,
bear, tolerate, support, brook, abide,
suffer, put up
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.