Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sheathe


verb
1. cover with a protective sheathing
- sheathe her face
Derivationally related forms:
sheathing
Hypernyms:
cover
Hyponyms:
invaginate
Verb Frames:
- Somebody ----s something
2. enclose with a sheath
- sheathe a sword
Ant:
unsheathe
Hypernyms:
envelop, enfold, enwrap, wrap, enclose
Verb Frames:
- Somebody ----s something
3. plunge or bury (a knife or sword) in flesh
Hypernyms:
immerse, plunge
Verb Frames:
- Somebody ----s something

Related search result for "sheathe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.