Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sedan


noun
1. a car that is closed and that has front and rear seats and two or four doors (Freq. 2)
Syn:
saloon
Hypernyms:
car, auto, automobile, machine, motorcar
Hyponyms:
brougham
2. a closed litter for one passenger
Syn:
sedan chair
Hypernyms:
litter
Hyponyms:
jampan

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sedan"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.