Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
scoop shovel


noun
the shovel or bucket of a dredge or backhoe
Syn:
scoop
Derivationally related forms:
scoop (for: scoop)
Hypernyms:
shovel
Part Holonyms:
backhoe, dredge


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.