Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
scissure


noun
a long narrow opening
Syn:
crack, cleft, crevice, fissure
Derivationally related forms:
fissure (for: fissure), crack (for: crack)
Hypernyms:
opening, gap
Hyponyms:
chap, chink, crevasse, fatigue crack, fault,
faulting, geological fault, shift, fracture, break, rift,
slit, split, vent, volcano


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.