Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
scathing


adjective
marked by harshly abusive criticism (Freq. 1)
- his scathing remarks about silly lady novelists
- her vituperative railing
Syn:
vituperative
Similar to:
critical
Derivationally related forms:
vituperate (for: vituperative)

Related search result for "scathing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.