Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary

any of various plants of the genus Salvia;
a cosmopolitan herb
herb, herbaceous plant
blue sage, Salvia azurea, clary sage, Salvia clarea, mealy sage,
Salvia farinacea, Salvia reflexa, Salvia lancifolia, purple sage, chaparral sage, Salvia leucophylla,
cancerweed, cancer weed, Salvia lyrata, common sage, ramona, Salvia officinalis,
meadow clary, Salvia pratensis, clary, Salvia sclarea, pitcher sage, Salvia spathacea,
Mexican mint, Salvia divinorum, wild sage, wild clary, vervain sage, Salvia verbenaca
Member Holonyms:
genus Salvia

Related search result for "salvia"

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.