Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sage-green


adjective
of the grey-green color of sage leaves
Syn:
sage
Similar to:
chromatic


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.