Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
rune


noun
any character from an ancient Germanic alphabet used in Scandinavia from the 3rd century to the Middle Ages
- each rune had its own magical significance
Syn:
runic letter
Derivationally related forms:
runic
Hypernyms:
character, grapheme, graphic symbol
Hyponyms:
thorn

Related search result for "rune"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.