Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
rowing



noun
the act of rowing as a sport
Syn:
row
Derivationally related forms:
row (for: row), row
Hypernyms:
sport, athletics
Hyponyms:
crab, sculling
Part Meronyms:
feather, feathering

Related search result for "rowing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.