Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
rink



noun
building that contains a surface for ice skating or roller skating
Syn:
skating rink
Hypernyms:
building, edifice
Hyponyms:
ice rink, ice-skating rink, ice

Related search result for "rink"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.