Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
rijstafel


noun
dish originating in Indonesia;
a wide variety of foods and sauces are served with rice
Syn:
rijsttaffel, rijstaffel
Hypernyms:
dish


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.