Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
retardant


noun
any agent that retards or delays or hinders
- flame-retardant
Syn:
retardent, retardation
Derivationally related forms:
retard (for: retardation)
Hypernyms:
agent


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.