Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
respecter


noun
a person who respects someone or something;
usually used in the negative
- X is no respecter of Y
Derivationally related forms:
respect
Hypernyms:
follower


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.