Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
religious festival


noun
a festival having religious significance
Syn:
church festival
Hypernyms:
festival
Hyponyms:
Succoth, Sukkoth, Succos, Feast of Booths, Feast of Tabernacles,
Tabernacles, octave
Part Meronyms:
feast day, fete day


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.