Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
razor



I - noun
edge tool used in shaving (Freq. 5)
Hypernyms:
edge tool
Hyponyms:
safety razor, shaver, electric shaver, electric razor, straight razor
Part Meronyms:
razorblade

II - verb
shave with a razor
Hypernyms:
shave
Verb Frames:
- Somebody ----s something

Related search result for "razor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.