Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
raw throat


noun
inflammation of the fauces and pharynx
Syn:
sore throat, pharyngitis
Hypernyms:
inflammatory disease
Hyponyms:
streptococcal sore throat, strep throat, streptococcus tonsilitis, septic sore throat, throat infection


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.