Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
rake off


verb
take money from an illegal transaction
Derivationally related forms:
rake-off
Topics:
crime, offense, criminal offense, criminal offence, offence, law-breaking
Hypernyms:
gain, take in, clear, make, earn,
realize, realise, pull in, bring in
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.