Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
quercitron


noun
1. a yellow dye made from the bark of the quercitron oak tree
Hypernyms:
dye, dyestuff
2. medium to large deciduous timber tree of the eastern United States and southeastern Canada having dark outer bark and yellow inner bark used for tanning;
broad five-lobed leaves are bristle-tipped
Syn:
black oak, yellow oak, quercitron oak, Quercus velutina
Hypernyms:
oak, oak tree


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.